genus cathaya
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Thông đỏ: "genus cathaya" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Thông (Pinaceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, có quan hệ gần gũi với các chi Pseudotsuga (Thông Douglas) và Larix (Thông rụng lá).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cathaya là một nhóm nhỏ các loài cây lá kim có nguồn gốc từ Trung Quốc.)
- (Các nhà thực vật học phân loại loài Cathaya argyrophylla dưới chi Cathaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Cathaya" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học, để chỉ một đơn vị phân loại.
- The genus Cathaya is considered a relict species from the Tertiary period. (Chi Cathaya được coi là một loài sót lại từ kỷ Đệ Tam.)
Biến thể và từ gần giống
Cathaya (n): tên viết tắt hoặc tên thông thường của chi này.
- Cathaya is a protected tree species in China. (Cathaya là một loài cây được bảo vệ ở Trung Quốc.)
Cathaya argyrophylla (n): loài duy nhất thuộc chi Cathaya.
- Cathaya argyrophylla has silvery needles. (Cathaya argyrophylla có lá kim màu bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Thông đỏ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chi Thông đỏ là một chi thực vật quý hiếm. (Chi Thông đỏ là một chi thực vật quý hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "genus cathaya" là một thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.